Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi hoang dã
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ Thụy Điển, sống
188
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb1,1 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 23 g | 1,1 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 11 g | 0,6 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 34 g | 1,7 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 45 g | 2,2 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 56 g | 2,8 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi hoang dã
100 g Cá hồi hoang dã có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi hoang dã có 188 kcal, gồm 23 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Cá hồi hoang dã có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi hoang dã có 94 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Cá hồi hoang dã có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi hoang dã có 282 kcal, gồm 34 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Cá hồi hoang dã có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi hoang dã có 376 kcal, gồm 45 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Cá hồi hoang dã có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi hoang dã có 470 kcal, gồm 56 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: slv 6173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ