Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 51,5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 8,7 µg 43%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 11,7 µg 3%
- Vitamin B12 3,1 µg 127%
Khoáng chất
- Canxi 9,2 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 21,4 mg 5%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 390 mg 8%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 19 µg 35%
- Iốt 17 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 23 g | 0,9 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 12 g | 0,5 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 35 g | 1,4 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 46 g | 1,8 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 58 g | 2,3 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá hồi hun khói184 kcal / 100 g
- Cá hồi cohosống147 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối185 kcal / 100 g
- Cá hồi hoang dãsống166 kcal / 100 g
- Cá hồi hồhấp99 kcal / 100 g
- Cá haddockhấp89 kcal / 100 g
- Cá hồi hồixào/áp chảo không thêm chất béo146 kcal / 100 g
- Cá hồi cầu vồng nuôihấp117 kcal / 100 g
- Cá hồi vânsống143 kcal / 100 g
- Cá hồi đóng hộptinned146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hồi
Áp chảo cá hồi bao lâu để mặt ngoài vàng mà bên trong không bị khô?
Thấm khô miếng cá, áp chảo mặt da trước trên lửa vừa khoảng 5–7 phút, rồi lật và nấu thêm 2–4 phút tùy độ dày. Cá chín khi phần giữa vừa đục và dễ tách thành thớ; dùng nhiệt kế thì nhắm 63 °C ở tâm.
Nướng cá hồi trong lò ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Làm nóng lò ở 200 °C, đặt cá lên khay có lót giấy nướng và nướng khoảng 12–15 phút với miếng dày chừng 2,5 cm. Thêm chanh, thì là hoặc tiêu trước khi nướng; miếng dày hơn cần thêm vài phút.
Cá hồi tươi nên bảo quản thế nào?
Để cá trong ngăn mát lạnh nhất, bọc kín hoặc đặt trong hộp để nước cá không chảy sang thực phẩm khác, rồi nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng kịp, chia thành từng phần, bọc kín và cấp đông.
Làm sao chọn cá hồi tươi khi mua?
Chọn miếng có mùi nhẹ như biển, thớ thịt ẩm nhưng không nhớt và không có mùi chua hay khai. Nếu mua nguyên con, mắt nên trong và mang có màu đỏ tươi; tránh miếng có mép khô hoặc đổi màu bất thường.
Cá hồi hợp với món gì?
Cá hồi nướng hoặc áp chảo hợp với chanh, thì là, tỏi, măng tây và khoai tây. Bạn cũng có thể dùng cá đã nấu chín làm cơm cá hồi, mì Ý sốt kem hoặc cháo cá hồi.
Có thể thay cá hồi bằng cá gì trong món ăn?
Trong món nướng hoặc áp chảo, cá hồi vân có thể thay thế gần nhất về cách chế biến; phi lê cá hồi vân thường nạc hơn, nên canh thời gian để cá không khô. Với món cần cá béo, cá thu cũng dùng được nhưng vị đậm hơn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ