Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 1,8 g | 2,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,9 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 2,8 g | 4,1 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 3,7 g | 5,5 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 4,6 g | 6,9 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gà nấm
Gà nấm nên sơ chế và nấu thế nào?
Dùng khăn ẩm hoặc bàn chải mềm phủi đất, rồi cắt bỏ phần dập; chỉ rửa nhanh nếu nấm bám bẩn nhiều và thấm khô ngay. Thái miếng vừa ăn, xào với chút dầu trên lửa vừa đến khi mềm và chín hẳn.
Gà nấm có ăn sống được không?
Không nên ăn sống: nấu chín giúp nấm dễ ăn hơn và giảm nguy cơ khó chịu do nấm chưa được nấu chín. Nếu là nấm hái ngoài tự nhiên, chỉ ăn khi đã được người am hiểu xác định chắc chắn là loài ăn được.
Bảo quản gà nấm tươi thế nào?
Để nấm khô trong túi giấy hoặc hộp có lót giấy, đặt ở ngăn mát tủ lạnh và dùng sớm; túi kín dễ giữ hơi ẩm khiến nấm nhanh nhũn. Nấm đã nấu chín nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vài ngày.
Gà nấm hợp nấu với món gì?
Nấm có thể xào với tỏi, hành và rau xanh, hoặc nấu cùng mì, cháo hay súp. Nếu làm món xào, cho nấm vào chảo nóng và để nấm ra bớt nước trước khi nêm để món không bị nhạt, loãng.
Có thể thay gà nấm bằng loại nấm nào?
Nấm hương hợp món kho, hầm và súp nhờ mùi thơm đậm; nấm mỡ có vị nhẹ, hợp món xào hoặc mì. Thay bằng loại nào thì cắt miếng tương tự và nấu đến khi mềm, chín hẳn.
Gà nấm khác nấm hương ở điểm nào?
Nấm hương có mùi thơm rõ và vị đậm hơn, đặc biệt khi khô; gà nấm thường hợp với cách chế biến giữ vị nấm nhẹ nhàng hơn. Nếu dùng nấm hương khô thay thế, ngâm mềm trước và nêm ít hơn lúc đầu.
Nguồn: IFCT (India) J002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ