Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá nheo châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 17 g | 0 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 8,6 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 26 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 34 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 43 g | 0 g | 22 g |
Câu hỏi về Cá nheo châu Âu
100 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Cá nheo châu Âu có 147 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Cá nheo châu Âu có 74 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Cá nheo châu Âu có 221 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Cá nheo châu Âu có 294 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Cá nheo châu Âu có 368 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T506400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ