Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết Thái Bình Dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 303 mg 13%
- Cholesterol 47 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Biotin (B7) 2,2 µg 7%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 2 µg 83%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 281 mg 22%
- Kali 235 mg 5%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 22,9 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 15 g | 0 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 7,6 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 23 g | 0 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 31 g | 0 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 38 g | 0 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tuyết Thái Bình Dương
100 g Cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết Thái Bình Dương có 69 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết Thái Bình Dương có 35 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết Thái Bình Dương có 104 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết Thái Bình Dương có 138 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết Thái Bình Dương có 173 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3196 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ