Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 257 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 737 mg 32%
  • Cholesterol 64 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 123 µg 14%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 74 mg 18%
  • Phốt pho 222 mg 18%
  • Kali 471 mg 10%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 50,2 µg 91%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25718 g0 g20 g
50 g50 g1298,8 g0 g10 g
150 g150 g38627 g0 g30 g
200 g200 g51435 g0 g40 g
250 g250 g64344 g0 g50 g

Câu hỏi về Cá tuyết đen xông khói

100 g Cá tuyết đen xông khói có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết đen xông khói có 257 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Cá tuyết đen xông khói có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết đen xông khói có 129 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Cá tuyết đen xông khói có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết đen xông khói có 386 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Cá tuyết đen xông khói có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết đen xông khói có 514 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Cá tuyết đen xông khói có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết đen xông khói có 643 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ