Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 105 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 2,2 µg 92%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 282 mg 6%
  • Iốt 60 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10816 g0 g4,8 g
50 g50 g548,2 g0 g2,4 g
150 g150 g16225 g0 g7,2 g
200 g200 g21633 g0 g9,6 g
250 g250 g27041 g0 g12 g

Câu hỏi về Cá sói đốm

100 g Cá sói đốm có bao nhiêu calo?

100 g Cá sói đốm có 108 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Cá sói đốm có bao nhiêu calo?

50 g Cá sói đốm có 54 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Cá sói đốm có bao nhiêu calo?

150 g Cá sói đốm có 162 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g Cá sói đốm có bao nhiêu calo?

200 g Cá sói đốm có 216 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

250 g Cá sói đốm có bao nhiêu calo?

250 g Cá sói đốm có 270 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ