Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spit-roasted pork and vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb8,7 g
Chất béo8,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 3,3 g —
- Natri 182 mg 8%
- Cholesterol 23,8 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59,9 µg 7%
- Vitamin C 38,6 mg 43%
- Vitamin D 0,14 µg 1%
- Vitamin E 2,3 mg 16%
- Vitamin K 13,9 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 24,6 µg 6%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 12,9 mg 1%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 25,3 mg 6%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 346 mg 7%
- Kẽm 0,84 mg 8%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 9,6 µg 17%
- Iốt 11,7 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 11 g | 8,7 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 5,5 g | 4,3 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 17 g | 13 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 22 g | 17 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 28 g | 22 g | 22 g |
Câu hỏi về Spit-roasted pork and vegetables
100 g Spit-roasted pork and vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Spit-roasted pork and vegetables có 163 kcal, gồm 11 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Spit-roasted pork and vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Spit-roasted pork and vegetables có 82 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Spit-roasted pork and vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Spit-roasted pork and vegetables có 245 kcal, gồm 17 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Spit-roasted pork and vegetables có bao nhiêu calo?
200 g Spit-roasted pork and vegetables có 326 kcal, gồm 22 g đạm, 17 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Spit-roasted pork and vegetables có bao nhiêu calo?
250 g Spit-roasted pork and vegetables có 408 kcal, gồm 28 g đạm, 22 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ