Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 85 mg 4%
  • Cholesterol 46 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 113 µg 13%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 2 µg 85%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,09 mg 1%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,78 mg 7%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 36,5 µg 66%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9618 g0 g2,4 g
50 g50 g488,8 g0 g1,2 g
150 g150 g14426 g0 g3,6 g
200 g200 g19235 g0 g4,8 g
250 g250 g24044 g0 g6 g

Câu hỏi về cá da trơn đại tây dương

100 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

100 g cá da trơn đại tây dương có 96 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

50 g cá da trơn đại tây dương có 48 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

150 g cá da trơn đại tây dương có 144 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

200 g cá da trơn đại tây dương có 192 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

250 g cá da trơn đại tây dương có 240 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ