Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 109 mg 5%
  • Cholesterol 59 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 130 µg 14%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,7 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 2,4 µg 98%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 256 mg 20%
  • Kali 385 mg 8%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12322 g0 g3,1 g
50 g50 g6211 g0 g1,5 g
150 g150 g18534 g0 g4,6 g
200 g200 g24645 g0 g6,1 g
250 g250 g30856 g0 g7,7 g

Câu hỏi về cá da trơn đại tây dương

100 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

100 g cá da trơn đại tây dương có 123 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

50 g cá da trơn đại tây dương có 62 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

150 g cá da trơn đại tây dương có 185 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

200 g cá da trơn đại tây dương có 246 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g cá da trơn đại tây dương có bao nhiêu calo?

250 g cá da trơn đại tây dương có 308 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ