Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 182 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 84,8 mg 7%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 49,8 mg 12%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 278 mg 6%
  • Kẽm 2,8 mg 26%
  • Đồng 0,72 mg 80%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 34 µg 62%
  • Iốt 120 µg 80%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9920 g3,2 g0,8 g
50 g50 g509,9 g1,6 g0,4 g
150 g150 g14930 g4,8 g1,3 g
200 g200 g19839 g6,4 g1,7 g
250 g250 g24849 g8 g2,1 g

Câu hỏi về Tôm

100 g Tôm có bao nhiêu calo?

100 g Tôm có 99 kcal, gồm 20 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Tôm có bao nhiêu calo?

50 g Tôm có 50 kcal, gồm 9,9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Tôm có bao nhiêu calo?

150 g Tôm có 149 kcal, gồm 30 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Tôm có bao nhiêu calo?

200 g Tôm có 198 kcal, gồm 39 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Tôm có bao nhiêu calo?

250 g Tôm có 248 kcal, gồm 49 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 10021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ