Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 37 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 15,4 mg 96%
  • Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
  • Vitamin B6 0,85 mg 50%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,9 µg 79%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 222 mg 18%
  • Kali 407 mg 9%
  • Kẽm 0,82 mg 7%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9722 g0 g1 g
50 g50 g4911 g0 g0,5 g
150 g150 g14633 g0 g1,5 g
200 g200 g19444 g0 g2 g
250 g250 g24355 g0 g2,5 g

Câu hỏi về Cá ngừ vằn

100 g Cá ngừ vằn có bao nhiêu calo?

100 g Cá ngừ vằn có 97 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cá ngừ vằn có bao nhiêu calo?

50 g Cá ngừ vằn có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá ngừ vằn có bao nhiêu calo?

150 g Cá ngừ vằn có 146 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Cá ngừ vằn có bao nhiêu calo?

200 g Cá ngừ vằn có 194 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Cá ngừ vằn có bao nhiêu calo?

250 g Cá ngừ vằn có 243 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ