Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 79 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 70 µg 8%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 1,5 µg 62%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 201 mg 16%
  • Kali 355 mg 8%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11521 g1,3 g2,9 g
50 g50 g5810 g0,7 g1,5 g
150 g150 g17331 g2 g4,4 g
200 g200 g23042 g2,7 g5,8 g
250 g250 g28852 g3,4 g7,3 g

Câu hỏi về cá mập

100 g cá mập có bao nhiêu calo?

100 g cá mập có 115 kcal, gồm 21 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g cá mập có bao nhiêu calo?

50 g cá mập có 58 kcal, gồm 10 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g cá mập có bao nhiêu calo?

150 g cá mập có 173 kcal, gồm 31 g đạm, 2 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g cá mập có bao nhiêu calo?

200 g cá mập có 230 kcal, gồm 42 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g cá mập có bao nhiêu calo?

250 g cá mập có 288 kcal, gồm 52 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ