Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 21 g 43%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 139 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,36 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,1 µg 47%

Khoáng chất

  • Canxi 11,8 mg 1%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 23,1 mg 6%
  • Phốt pho 136 mg 11%
  • Kali 279 mg 6%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Selen 27,8 µg 51%
  • Iốt 23,6 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9221 g0,5 g0,5 g
50 g50 g4611 g0,3 g0,2 g
150 g150 g13832 g0,8 g0,7 g
200 g200 g18443 g1 g0,9 g
250 g250 g23054 g1,3 g1,2 g

Câu hỏi về Cá đuối

100 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

100 g Cá đuối có 92 kcal, gồm 21 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

50 g Cá đuối có 46 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

150 g Cá đuối có 138 kcal, gồm 32 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

200 g Cá đuối có 184 kcal, gồm 43 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

250 g Cá đuối có 230 kcal, gồm 54 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26052 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ