Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 150 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 8 µg 333%

Khoáng chất

  • Canxi 50 mg 4%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Iốt 22,5 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9623 g0 g0,5 g
50 g50 g4812 g0 g0,3 g
150 g150 g14435 g0 g0,8 g
200 g200 g19346 g0 g1 g
250 g250 g24158 g0 g1,3 g

Câu hỏi về Cá đuối

100 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

100 g Cá đuối có 96 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

50 g Cá đuối có 48 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

150 g Cá đuối có 144 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

200 g Cá đuối có 193 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

250 g Cá đuối có 241 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ