Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá đuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ngọt, quay, không dầu, không muối
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0,4 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 23 g | 0,4 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 11 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 34 g | 0,6 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 45 g | 0,8 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 56 g | 1,1 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá đuối
100 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá đuối có 98 kcal, gồm 23 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá đuối có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá đuối có 147 kcal, gồm 34 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá đuối có 196 kcal, gồm 45 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá đuối có 245 kcal, gồm 56 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0496E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ