Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 5,6 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13220 g0,4 g5,6 g
50 g50 g6610 g0,2 g2,8 g
150 g150 g19830 g0,6 g8,4 g
200 g200 g26440 g0,8 g11 g
250 g250 g33050 g1 g14 g

Câu hỏi về Phi lê cá đuối

100 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá đuối có 132 kcal, gồm 20 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

50 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá đuối có 66 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá đuối có 198 kcal, gồm 30 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

200 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá đuối có 264 kcal, gồm 40 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Phi lê cá đuối có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá đuối có 330 kcal, gồm 50 g đạm, 1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0503E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ