Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi-lê cá đuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ngọt, luộc, không dầu, không muối
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,4 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 21 g | 0,4 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 11 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 31 g | 0,6 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 42 g | 0,8 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 52 g | 1 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi-lê cá đuối
100 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
100 g Phi-lê cá đuối có 91 kcal, gồm 21 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
50 g Phi-lê cá đuối có 46 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
150 g Phi-lê cá đuối có 137 kcal, gồm 31 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
200 g Phi-lê cá đuối có 182 kcal, gồm 42 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
250 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
250 g Phi-lê cá đuối có 228 kcal, gồm 52 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0498E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ