Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 7,3 g 9%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14819 g1 g7,3 g
50 g50 g749,7 g0,5 g3,7 g
150 g150 g22229 g1,5 g11 g
200 g200 g29639 g2 g15 g
250 g250 g37048 g2,5 g18 g

Câu hỏi về Cá nước ngọt

100 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

100 g Cá nước ngọt có 148 kcal, gồm 19 g đạm, 1 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

50 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

50 g Cá nước ngọt có 74 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

150 g Cá nước ngọt có 222 kcal, gồm 29 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

200 g Cá nước ngọt có 296 kcal, gồm 39 g đạm, 2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

250 g Cá nước ngọt có 370 kcal, gồm 48 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0112E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ