Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12018 g0,8 g5 g
50 g50 g608,9 g0,4 g2,5 g
150 g150 g18027 g1,2 g7,5 g
200 g200 g24035 g1,7 g9,9 g
250 g250 g30044 g2,1 g12 g

Câu hỏi về Cá nước ngọt

100 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

100 g Cá nước ngọt có 120 kcal, gồm 18 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

50 g Cá nước ngọt có 60 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

150 g Cá nước ngọt có 180 kcal, gồm 27 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

200 g Cá nước ngọt có 240 kcal, gồm 35 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g Cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

250 g Cá nước ngọt có 300 kcal, gồm 44 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0113E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ