Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất xơ 0,3 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8617 g1,3 g1,4 g
50 g50 g438,5 g0,7 g0,7 g
150 g150 g12926 g2 g2,1 g
200 g200 g17234 g2,7 g2,8 g
250 g250 g21543 g3,3 g3,5 g

Câu hỏi về Phi-lê cá đuối

100 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?

100 g Phi-lê cá đuối có 86 kcal, gồm 17 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?

50 g Phi-lê cá đuối có 43 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?

150 g Phi-lê cá đuối có 129 kcal, gồm 26 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?

200 g Phi-lê cá đuối có 172 kcal, gồm 34 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?

250 g Phi-lê cá đuối có 215 kcal, gồm 43 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0502E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ