Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 161 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 2,7 µg 113%

Khoáng chất

  • Magiê 24,3 mg 6%
  • Phốt pho 163 mg 13%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Iốt 8,9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9823 g–0,6 g
50 g50 g4912 g–0,3 g
150 g150 g14735 g–0,9 g
200 g200 g19646 g–1,1 g
250 g250 g24558 g–1,4 g

Câu hỏi về Cá đuối

100 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

100 g Cá đuối có 98 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

50 g Cá đuối có 49 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

150 g Cá đuối có 147 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

200 g Cá đuối có 196 kcal, gồm 46 g đạm, – carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

250 g Cá đuối có 245 kcal, gồm 58 g đạm, – carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26073 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ