Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi-lê cá đuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước ngọt, om, với dầu đậu nành, hành và tỏi, với muối
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,9 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất xơ 0,1 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 20 g | 0,9 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 10 g | 0,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 30 g | 1,4 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 40 g | 1,9 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 50 g | 2,3 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi-lê cá đuối
100 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
100 g Phi-lê cá đuối có 99 kcal, gồm 20 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
50 g Phi-lê cá đuối có 50 kcal, gồm 10 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
150 g Phi-lê cá đuối có 149 kcal, gồm 30 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
200 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
200 g Phi-lê cá đuối có 198 kcal, gồm 40 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Phi-lê cá đuối có bao nhiêu calo?
250 g Phi-lê cá đuối có 248 kcal, gồm 50 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0501E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ