Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất xơ 0,9 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10416 g1,5 g3,8 g
50 g50 g527,9 g0,7 g1,9 g
150 g150 g15624 g2,2 g5,7 g
200 g200 g20831 g2,9 g7,6 g
250 g250 g26039 g3,7 g9,5 g

Câu hỏi về Phi lê cá nước ngọt

100 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá nước ngọt có 104 kcal, gồm 16 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá nước ngọt có 52 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá nước ngọt có 156 kcal, gồm 24 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá nước ngọt có 208 kcal, gồm 31 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá nước ngọt có 260 kcal, gồm 39 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0115E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ