Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá nước ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, với sốt trắng (bột mì, bơ và sữa), không muối
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb3,2 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất xơ 0,1 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 18 g | 3,2 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 9,2 g | 1,6 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 28 g | 4,8 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 37 g | 6,4 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 46 g | 8,1 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá biển thịt trắngđã nấu chín, với xốt trắng (bột mì, bơ và sữa), không muối136 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, với sốt trắng (bột mì, bơ và sữa), có muối200 kcal / 100 g
- Phi lê cá mòicá nước mặn, đã nấu chín, với sốt trắng (bột mì, bơ và sữa), không muối159 kcal / 100 g
- Cá croakercá nước mặn, đã nấu chín, với xốt trắng (bột mì, bơ và sữa), không muối121 kcal / 100 g
- Freshwater filet breaded250 kcal / 100 g
- Saltwater filet/steak with white sauce unsalted131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phi lê cá nước ngọt
100 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá nước ngọt có 142 kcal, gồm 18 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá nước ngọt có 71 kcal, gồm 9,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá nước ngọt có 213 kcal, gồm 28 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá nước ngọt có 284 kcal, gồm 37 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Phi lê cá nước ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá nước ngọt có 355 kcal, gồm 46 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0116E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ