Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20020 g4 g12 g
50 g50 g1009,8 g2 g5,9 g
150 g150 g30029 g6 g18 g
200 g200 g40039 g8 g23 g
250 g250 g50049 g10 g29 g

Câu hỏi về Phi lê cá hồi

100 g Phi lê cá hồi có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá hồi có 200 kcal, gồm 20 g đạm, 4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Phi lê cá hồi có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá hồi có 100 kcal, gồm 9,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Phi lê cá hồi có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá hồi có 300 kcal, gồm 29 g đạm, 6 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Phi lê cá hồi có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá hồi có 400 kcal, gồm 39 g đạm, 8 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Phi lê cá hồi có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá hồi có 500 kcal, gồm 49 g đạm, 10 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0203E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ