Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 83 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7415 g0 g1,5 g
50 g50 g377,5 g0 g0,8 g
150 g150 g11023 g0 g2,3 g
200 g200 g14730 g0 g3 g
250 g250 g18438 g0 g3,8 g

Câu hỏi về Cá mập xanh

Cá mập xanh có mùi khai thì có ăn được không?

Thịt cá mập có thể thoảng mùi khai do các hợp chất tự nhiên trong thịt, nhưng mùi khai nồng hoặc mùi hư là dấu hiệu nên bỏ, không nên cố khử bằng gia vị. Khi mua, chọn miếng được giữ lạnh, thịt chắc và không có mùi lạ nồng.

Làm thế nào để sơ chế cá mập xanh bớt tanh?

Rửa nhanh dưới vòi nước lạnh, thấm thật khô rồi ướp với gừng, hành hoặc sả trước khi nấu; tránh ngâm lâu vì thịt cá dễ nhạt và bở. Nếu miếng cá còn da, nhờ người bán lột da và làm sạch trước sẽ tiện hơn.

Cá mập xanh nấu trong bao lâu?

Với miếng phi lê dày khoảng 2–3 cm, áp chảo lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt; cá chín khi thịt đục và dễ tách thành thớ. Nếu có nhiệt kế, phần dày nhất nên đạt 63 °C.

Cá mập xanh có thể kho hoặc nấu món gì?

Thịt cá chắc, hợp với cách kho nghệ, kho tiêu hoặc nấu canh chua; khi kho, áp chảo sơ giúp miếng cá giữ hình dạng. Nấu vừa chín tới để thịt không khô.

Cá mập xanh bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?

Để cá sống trong hộp kín ở ngăn lạnh 0–4 °C và nấu trong vòng một đến hai ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ, gói kín và cấp đông ở −18 °C; rã đông trong ngăn lạnh, không để trên bàn bếp.

Có thể dùng cá nào thay cá mập xanh?

Cá ling xanh là lựa chọn gần về cách chế biến; thịt cá ling xanh có 18,9 g protein và 0,44 g chất béo trên 100 g, so với 15 g protein và 1,5 g chất béo ở cá mập xanh. Có thể áp chảo hoặc kho theo cùng cách, nhưng canh thời gian vì miếng cá mỏng chín nhanh hơn.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ