Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,4 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 52,5 mg 4%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 22,5 mg 5%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 309 mg 7%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Iốt 60 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9218 g0,5 g2 g
50 g50 g469 g0,3 g1 g
150 g150 g13827 g0,8 g3 g
200 g200 g18436 g1,1 g4,1 g
250 g250 g23045 g1,3 g5,1 g

Câu hỏi về cá bốc

100 g cá bốc có bao nhiêu calo?

100 g cá bốc có 92 kcal, gồm 18 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g cá bốc có bao nhiêu calo?

50 g cá bốc có 46 kcal, gồm 9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g cá bốc có bao nhiêu calo?

150 g cá bốc có 138 kcal, gồm 27 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g cá bốc có bao nhiêu calo?

200 g cá bốc có 184 kcal, gồm 36 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g cá bốc có bao nhiêu calo?

250 g cá bốc có 230 kcal, gồm 45 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ