Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 92,8 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Vitamin B12 0,64 µg 27%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 26,8 mg 6%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 302 mg 6%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 23,2 µg 42%
  • Iốt 9,8 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8019 g0 g0,4 g
50 g50 g409,5 g0 g0,2 g
150 g150 g11928 g0 g0,7 g
200 g200 g15938 g0 g0,9 g
250 g250 g19947 g0 g1,1 g

Câu hỏi về Cá ling xanh

100 g Cá ling xanh có bao nhiêu calo?

100 g Cá ling xanh có 80 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cá ling xanh có bao nhiêu calo?

50 g Cá ling xanh có 40 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá ling xanh có bao nhiêu calo?

150 g Cá ling xanh có 119 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Cá ling xanh có bao nhiêu calo?

200 g Cá ling xanh có 159 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Cá ling xanh có bao nhiêu calo?

250 g Cá ling xanh có 199 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26194 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ