Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 54,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 154 mg 12%
  • Kali 306 mg 7%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 47 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7616 g–1,5 g
50 g50 g387,8 g–0,7 g
150 g150 g11323 g–2,2 g
200 g200 g15131 g–2,9 g
250 g250 g18939 g–3,7 g

Câu hỏi về Cá hoki

100 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

100 g Cá hoki có 76 kcal, gồm 16 g đạm, – carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

50 g Cá hoki có 38 kcal, gồm 7,8 g đạm, – carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

150 g Cá hoki có 113 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 2,2 g chất béo.

200 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

200 g Cá hoki có 151 kcal, gồm 31 g đạm, – carbohydrate và 2,9 g chất béo.

250 g Cá hoki có bao nhiêu calo?

250 g Cá hoki có 189 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 3,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26214 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ