Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Blood sausage, black sausage
Calo và thông tin dinh dưỡng
217
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb19 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 0,5 g —
- Natri 677 mg 29%
- Cholesterol 24,3 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8,6 µg 1%
- Vitamin C 0,15 mg 0%
- Vitamin D 0,12 µg 1%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 13,7 µg 3%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 18,2 mg 1%
- Sắt 7,5 mg 42%
- Magiê 40,9 mg 10%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 246 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 13%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,74 mg 32%
- Selen 7,3 µg 13%
- Iốt 3,4 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 9,7 g | 19 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 4,9 g | 9,3 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 15 g | 28 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 20 g | 37 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 24 g | 46 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Blood sausage, black sausage
100 g Blood sausage, black sausage có bao nhiêu calo?
100 g Blood sausage, black sausage có 217 kcal, gồm 9,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Blood sausage, black sausage có bao nhiêu calo?
50 g Blood sausage, black sausage có 109 kcal, gồm 4,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g Blood sausage, black sausage có bao nhiêu calo?
150 g Blood sausage, black sausage có 326 kcal, gồm 15 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Blood sausage, black sausage có bao nhiêu calo?
200 g Blood sausage, black sausage có 434 kcal, gồm 20 g đạm, 37 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Blood sausage, black sausage có bao nhiêu calo?
250 g Blood sausage, black sausage có 543 kcal, gồm 24 g đạm, 46 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30371 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ