Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Blood pancake
Calo và thông tin dinh dưỡng
174
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb12 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 174 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,4 g —
- Natri 693 mg 30%
- Cholesterol 27,7 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 53,2 µg 6%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,53 µg 3%
- Vitamin E 2 mg 14%
- Vitamin K 11 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 19,1 mg 106%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 85,6 mg 7%
- Kali 121 mg 3%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 4,4 µg 8%
- Iốt 32,2 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 174 | 7,3 g | 12 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 3,6 g | 6,1 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 261 | 11 g | 18 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 348 | 15 g | 24 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 435 | 18 g | 30 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Blood pancake
100 g Blood pancake có bao nhiêu calo?
100 g Blood pancake có 174 kcal, gồm 7,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Blood pancake có bao nhiêu calo?
50 g Blood pancake có 87 kcal, gồm 3,6 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Blood pancake có bao nhiêu calo?
150 g Blood pancake có 261 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Blood pancake có bao nhiêu calo?
200 g Blood pancake có 348 kcal, gồm 15 g đạm, 24 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Blood pancake có bao nhiêu calo?
250 g Blood pancake có 435 kcal, gồm 18 g đạm, 30 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ