Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Blood
Calo và thông tin dinh dưỡng
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0,1 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 525 mg 23%
- Cholesterol 51,7 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 41,9 mg 233%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 90 mg 7%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 0,34 mg 3%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,8 µg 12%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 12 g | 0,1 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 5,9 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 18 g | 0,2 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 24 g | 0,2 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 30 g | 0,3 g | 1 g |
Câu hỏi về Blood
100 g Blood có bao nhiêu calo?
100 g Blood có 52 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Blood có bao nhiêu calo?
50 g Blood có 26 kcal, gồm 5,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Blood có bao nhiêu calo?
150 g Blood có 78 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Blood có bao nhiêu calo?
200 g Blood có 104 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Blood có bao nhiêu calo?
250 g Blood có 130 kcal, gồm 30 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 794 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ