Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Blood pancake, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
162
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,5 g
Carb16 g
Chất béo6,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 0,4 g —
- Natri 674 mg 29%
- Cholesterol 26,2 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19,2 µg 2%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0,05 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 8%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 8,9 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 12,1 mg 1%
- Sắt 21,6 mg 120%
- Magiê 17,6 mg 4%
- Phốt pho 99,1 mg 8%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,33 mg 14%
- Selen 5,2 µg 10%
- Iốt 30,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 8,5 g | 16 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 4,3 g | 8,1 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 13 g | 24 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 17 g | 32 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 21 g | 41 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Blood pancake, industrial
100 g Blood pancake, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Blood pancake, industrial có 162 kcal, gồm 8,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
50 g Blood pancake, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Blood pancake, industrial có 81 kcal, gồm 4,3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Blood pancake, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Blood pancake, industrial có 243 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
200 g Blood pancake, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Blood pancake, industrial có 324 kcal, gồm 17 g đạm, 32 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Blood pancake, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Blood pancake, industrial có 405 kcal, gồm 21 g đạm, 41 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ