Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7315 g0,2 g1,2 g
50 g50 g377,6 g0,1 g0,6 g
150 g150 g11023 g0,3 g1,8 g
200 g200 g14630 g0,4 g2,4 g
250 g250 g18338 g0,5 g3 g

Câu hỏi về Cá hoki xanh

100 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?

100 g Cá hoki xanh có 73 kcal, gồm 15 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?

50 g Cá hoki xanh có 37 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?

150 g Cá hoki xanh có 110 kcal, gồm 23 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?

200 g Cá hoki xanh có 146 kcal, gồm 30 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?

250 g Cá hoki xanh có 183 kcal, gồm 38 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ