Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá grenadier
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 18 g | 0 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 8,8 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 26 g | 0 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 35 g | 0 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 44 g | 0 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá grenadier
100 g Cá grenadier có bao nhiêu calo?
100 g Cá grenadier có 76 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Cá grenadier có bao nhiêu calo?
50 g Cá grenadier có 38 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cá grenadier có bao nhiêu calo?
150 g Cá grenadier có 114 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Cá grenadier có bao nhiêu calo?
200 g Cá grenadier có 152 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Cá grenadier có bao nhiêu calo?
250 g Cá grenadier có 190 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T200100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ