Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hoki xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,3 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 21 g | 0,3 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 10 g | 0,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 31 g | 0,5 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 42 g | 0,6 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 52 g | 0,8 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hoki xanh
100 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?
100 g Cá hoki xanh có 100 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?
50 g Cá hoki xanh có 50 kcal, gồm 10 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?
150 g Cá hoki xanh có 150 kcal, gồm 31 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?
200 g Cá hoki xanh có 200 kcal, gồm 42 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Cá hoki xanh có bao nhiêu calo?
250 g Cá hoki xanh có 250 kcal, gồm 52 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ