Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá mập
Calo và thông tin dinh dưỡng
các loài hỗn hợp, nấu chín, nhúng bột và chiên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 122 mg 5%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 54 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 2,8 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 43 mg 10%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 34 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 19 g | 6,4 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 194 | 16 g | 5,4 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 388 | 32 g | 11 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 7,9 g | 2,7 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 581 | 48 g | 16 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 775 | 63 g | 22 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 9,3 g | 3,2 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 28 g | 9,6 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 37 g | 13 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 47 g | 16 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cá mậptẩm bột, mua đông lạnh, đã nấu chín274 kcal / 100 g
- Cá mập xanh tẩm bộtcá nước mặn, chiên (với trứng và vụn bánh mì) (bằng dầu đậu nành), không muối269 kcal / 100 g
- Cá mập xanhcá nước mặn, chiên (bằng dầu đậu nành), có muối128 kcal / 100 g
- Cá nhám góccác loài hỗn hợp, nhúng bột và chiên228 kcal / 100 g
- Mựccác loài hỗn hợp, đã nấu chín, rán175 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, đã nấu chín, tẩm bột chiên202 kcal / 100 g
- Tôm hỗn hợp các loàiluộc, tẩm bột chiên giòn242 kcal / 100 g
Câu hỏi về cá mập
100 g cá mập có bao nhiêu calo?
100 g cá mập có 228 kcal, gồm 19 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) cá mập có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) cá mập có 194 kcal, gồm 16 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) cá mập có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) cá mập có 388 kcal, gồm 32 g đạm, 11 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) cá mập có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) cá mập có 97 kcal, gồm 7,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) cá mập có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) cá mập có 581 kcal, gồm 48 g đạm, 16 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) cá mập có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) cá mập có 775 kcal, gồm 63 g đạm, 22 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g cá mập có bao nhiêu calo?
50 g cá mập có 114 kcal, gồm 9,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g cá mập có bao nhiêu calo?
150 g cá mập có 342 kcal, gồm 28 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ