Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mực
Calo và thông tin dinh dưỡng
các loài hỗn hợp, đã nấu chín, rán
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 7,8 g 3%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 306 mg 13%
- Cholesterol 260 mg 87%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 4,2 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 1,2 µg 51%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 251 mg 20%
- Kali 279 mg 6%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 2,1 mg 235%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 51,8 µg 94%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 18 g | 7,8 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 149 | 15 g | 6,6 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 298 | 31 g | 13 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 7,6 g | 3,3 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 446 | 46 g | 20 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 595 | 61 g | 27 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 9 g | 3,9 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 27 g | 12 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 36 g | 16 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 45 g | 20 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Mực khô313 kcal / 100 g
- Mực nangnhiều loài, sống79 kcal / 100 g
- Mực ốngchiên ngập dầu, chế biến tại nhà hàng280 kcal / 100 g
- Cực mực nangcác loài hỗn hợp, luộc hoặc hấp158 kcal / 100 g
- Mực chiên hoặc xàocó mỡ173 kcal / 100 g
- Nghêucác loài hỗn hợp, sống86 kcal / 100 g
- Trai chiên xùnhuyễn thể, các loài hỗn hợp, tẩm bột chiên giòn202 kcal / 100 g
- Ngêunhuyễn thể, nhiều loài, luộc hoặc hấp148 kcal / 100 g
- Cá mậpcác loài hỗn hợp, nấu chín, nhúng bột và chiên228 kcal / 100 g
- Sò điệp hỗn hợp loàitẩm bột chiên giòn216 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mực
100 g Mực có bao nhiêu calo?
100 g Mực có 175 kcal, gồm 18 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Mực có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Mực có 149 kcal, gồm 15 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Mực có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Mực có 298 kcal, gồm 31 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Mực có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Mực có 74 kcal, gồm 7,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Mực có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Mực có 446 kcal, gồm 46 g đạm, 20 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Mực có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Mực có 595 kcal, gồm 61 g đạm, 27 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Mực có bao nhiêu calo?
50 g Mực có 88 kcal, gồm 9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Mực có bao nhiêu calo?
150 g Mực có 263 kcal, gồm 27 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171982 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ