Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pipi, flesh, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,1 g
Carb0,5 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 700 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 90 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 49 µg 12%
- Vitamin B12 19 µg 792%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 6 mg 33%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,84 mg 8%
- Selen 25 µg 45%
- Iốt 250 µg 167%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 8,1 g | 0,5 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 4,1 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 12 g | 0,7 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 16 g | 0,9 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 20 g | 1,2 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pipi, flesh, raw
100 g Pipi, flesh, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pipi, flesh, raw có 41 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Pipi, flesh, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pipi, flesh, raw có 21 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Pipi, flesh, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pipi, flesh, raw có 62 kcal, gồm 12 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Pipi, flesh, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pipi, flesh, raw có 82 kcal, gồm 16 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Pipi, flesh, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pipi, flesh, raw có 103 kcal, gồm 20 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T19 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ