Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 13 g —
  • Natri 471 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 3,8 µg 158%

Khoáng chất

  • Canxi 51 mg 4%
  • Sắt 6,1 mg 34%
  • Phốt pho 163 mg 13%
  • Kali 159 mg 3%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 170 µg 113%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2638,1 g28 g13 g
50 g50 g1324 g14 g6,6 g
150 g150 g39512 g41 g20 g
200 g200 g52616 g55 g26 g
250 g250 g65820 g69 g33 g

Câu hỏi về Paua, fritter, deep-fried

100 g Paua, fritter, deep-fried có bao nhiêu calo?

100 g Paua, fritter, deep-fried có 263 kcal, gồm 8,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Paua, fritter, deep-fried có bao nhiêu calo?

50 g Paua, fritter, deep-fried có 132 kcal, gồm 4 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Paua, fritter, deep-fried có bao nhiêu calo?

150 g Paua, fritter, deep-fried có 395 kcal, gồm 12 g đạm, 41 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Paua, fritter, deep-fried có bao nhiêu calo?

200 g Paua, fritter, deep-fried có 526 kcal, gồm 16 g đạm, 55 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Paua, fritter, deep-fried có bao nhiêu calo?

250 g Paua, fritter, deep-fried có 658 kcal, gồm 20 g đạm, 69 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T25 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ