Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Oyster, battered, deep-fried in peanut oil
Calo và thông tin dinh dưỡng
227
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb9,5 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 2,8 g —
- Natri 487 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,85 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0,73 µg 30%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 131 mg 3%
- Kẽm 11,3 mg 103%
- Selen 42 µg 76%
- Iốt 120 µg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 12 g | 9,5 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 6,2 g | 4,8 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 19 g | 14 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 25 g | 19 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 31 g | 24 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Oyster, battered, deep-fried in peanut oil
100 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
100 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có 227 kcal, gồm 12 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
50 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có 114 kcal, gồm 6,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
150 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có 341 kcal, gồm 19 g đạm, 14 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
200 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có 454 kcal, gồm 25 g đạm, 19 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có bao nhiêu calo?
250 g Oyster, battered, deep-fried in peanut oil có 568 kcal, gồm 31 g đạm, 24 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) T17 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ