Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 44 mg 2%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 4,5 µg 23%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0,96 µg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 16,5 mg 1%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 224 mg 18%
  • Kali 392 mg 8%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 10 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13323 g0 g4,3 g
50 g50 g6711 g0 g2,2 g
150 g150 g20034 g0 g6,5 g
200 g200 g26645 g0 g8,6 g
250 g250 g33356 g0 g11 g

Câu hỏi về Cá trắng hồ

100 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

100 g Cá trắng hồ có 133 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

50 g Cá trắng hồ có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

150 g Cá trắng hồ có 200 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

200 g Cá trắng hồ có 266 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Cá trắng hồ có bao nhiêu calo?

250 g Cá trắng hồ có 333 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ