Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 103 mg 4%
  • Cholesterol 43 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Choline 83,7 mg 15%

Khoáng chất

  • Selen 30 µg 55%
  • Iốt 279 µg 186%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7518 g0 g0,6 g
50 g50 g388,8 g0 g0,3 g
150 g150 g11326 g0 g0,9 g
200 g200 g15135 g0 g1,2 g
250 g250 g18844 g0 g1,4 g

Câu hỏi về Cod, fillet, boiled

100 g Cod, fillet, boiled có bao nhiêu calo?

100 g Cod, fillet, boiled có 75 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cod, fillet, boiled có bao nhiêu calo?

50 g Cod, fillet, boiled có 38 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cod, fillet, boiled có bao nhiêu calo?

150 g Cod, fillet, boiled có 113 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cod, fillet, boiled có bao nhiêu calo?

200 g Cod, fillet, boiled có 151 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cod, fillet, boiled có bao nhiêu calo?

250 g Cod, fillet, boiled có 188 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 562 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ