Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23212 g16 g13 g
50 g50 g1166,1 g7,9 g6,6 g
150 g150 g34818 g24 g20 g
200 g200 g46424 g31 g26 g
250 g250 g58031 g39 g33 g

Câu hỏi về Chả cá

100 g Chả cá có bao nhiêu calo?

100 g Chả cá có 232 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Chả cá có bao nhiêu calo?

50 g Chả cá có 116 kcal, gồm 6,1 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Chả cá có bao nhiêu calo?

150 g Chả cá có 348 kcal, gồm 18 g đạm, 24 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Chả cá có bao nhiêu calo?

200 g Chả cá có 464 kcal, gồm 24 g đạm, 31 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Chả cá có bao nhiêu calo?

250 g Chả cá có 580 kcal, gồm 31 g đạm, 39 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003901 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ