Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0 g —
- Natri 532 mg 23%
- Cholesterol 43 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 33,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 208 mg 17%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 23,3 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 15 g | 13 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 244 | 13 g | 11 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 488 | 25 g | 21 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 122 | 6,3 g | 5,3 g | 8,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 732 | 38 g | 32 g | 50 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 976 | 51 g | 43 g | 67 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 7,4 g | 6,3 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 22 g | 19 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 30 g | 25 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 37 g | 31 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Burger gàđóng gói sẵn230 kcal / 100 g
- Chả gia cầmchiên không dầu, trên chảo132 kcal / 100 g
- Chả thịtxay, chiên, sản phẩm đông lạnh213 kcal / 100 g
- Bánh nướng gàmón chính đông lạnh, đã chuẩn bị204 kcal / 100 g
- Gà viên chiên giònthịt trắng, đã nấu chín trước, đông lạnh, chưa làm nóng261 kcal / 100 g
- Phi lê gàđã nấu chín, bỏ da, sản phẩm đông lạnh98 kcal / 100 g
- Bánh pie gànấu chín trước377 kcal / 100 g
- Pa-tê gà289 kcal / 100 g
- Miếng chả bòđông lạnh, nướng vỉ296 kcal / 100 g
- Ức gà phi lêtẩm bột, đông lạnh, đã nấu chín240 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng gà dẹt
Miếng gà dẹt thường làm từ gì?
Miếng gà dẹt thường được làm từ thịt gà xay hoặc băm, trộn gia vị và đôi khi có thêm vụn bánh mì, bột hay chất kết dính rồi ép thành miếng. Thành phần và độ mặn thay đổi theo cách chế biến.
Rán miếng gà dẹt bao lâu để chín đều?
Nếu miếng còn sống, rán áp chảo với một lớp dầu mỏng ở lửa vừa khoảng 5–7 phút mỗi mặt, tùy độ dày; lật một lần và kiểm tra phần giữa đạt 75 °C. Miếng đã chín chỉ cần làm nóng kỹ theo hướng dẫn trên bao bì.
Có thể nướng miếng gà dẹt trong nồi chiên không dầu không?
Được. Làm nóng nồi ở 190 °C, xếp miếng thành một lớp và nướng khoảng 10–15 phút, lật giữa chừng; miếng sống cần đạt 75 °C ở tâm, còn miếng chế biến sẵn cần nóng đều.
Miếng gà dẹt ăn với món gì ngon?
Kẹp vào bánh mì cùng rau xà lách, cà chua và sốt, hoặc ăn với cơm, khoai tây nghiền hay salad. Miếng đã tẩm gia vị thường hợp với dưa muối và rau tươi để cân vị.
Bảo quản miếng gà dẹt sống và đã nấu thế nào?
Để miếng sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì cấp đông. Miếng đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh trong vòng 2 giờ và dùng trong 3–4 ngày; hâm nóng đến khi nóng đều.
Miếng gà dẹt khác gì phi lê gà?
Phi lê gà là phần thịt nguyên miếng, còn miếng gà dẹt thường làm từ thịt xay và có thể trộn thêm gia vị hoặc chất kết dính. Phi lê gà có 287 kcal và 15 g protein mỗi 100 g; miếng gà dẹt có 287 kcal và 15 g protein.
Miếng gà dẹt có thể thay bằng gì trong bánh mì kẹp?
Bạn có thể dùng phi lê gà áp chảo nếu muốn miếng thịt nguyên, hoặc chả gia cầm nếu cần một miếng ép sẵn. Phi lê gà cần nấu chín hoàn toàn; đừng dùng chung đĩa hoặc kẹp với thịt gà sống.
Miếng gà dẹt có nhiều natri không?
Một miếng 60 g có khoảng 319 mg natri. Miếng tẩm ướp hoặc chế biến sẵn thường đã mặn, nên nếm trước khi thêm muối vào phần ăn kèm.
Nguồn: USDA FoodData Central 171513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ