Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng gà dẹt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 0 g —
- Natri 518 mg 23%
- Cholesterol 45 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 11,1 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 6,6 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 44,8 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 196 mg 16%
- Kali 248 mg 5%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,25 mg 11%
- Selen 21,4 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 14 g | 12 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 248 | 12 g | 11 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 496 | 24 g | 21 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 124 | 6,1 g | 5,3 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 745 | 37 g | 32 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 993 | 49 g | 42 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 7,2 g | 6,2 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 22 g | 19 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 29 g | 25 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 36 g | 31 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
- Chả gia cầmsống105 kcal / 100 g
- Burger gàđóng gói sẵn230 kcal / 100 g
- Chả thịtxay, chiên, sản phẩm đông lạnh213 kcal / 100 g
- Gà viên chiên giònthịt trắng, đã nấu chín trước, đông lạnh, chưa làm nóng261 kcal / 100 g
- Miếng chả bòđông lạnh, nướng vỉ296 kcal / 100 g
- Pa-tê gà289 kcal / 100 g
- Bánh nướng gàmón chính đông lạnh, đã chuẩn bị204 kcal / 100 g
- Ức gà phi lêtẩm bột, sống263 kcal / 100 g
- Gà viên tẩm bột chiên xùđông lạnh, sống245 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng gà dẹt
100 g Miếng gà dẹt có bao nhiêu calo?
100 g Miếng gà dẹt có 292 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng gà dẹt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng gà dẹt có 248 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng gà dẹt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng gà dẹt có 496 kcal, gồm 24 g đạm, 21 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng gà dẹt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng gà dẹt có 124 kcal, gồm 6,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng gà dẹt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng gà dẹt có 745 kcal, gồm 37 g đạm, 32 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng gà dẹt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng gà dẹt có 993 kcal, gồm 49 g đạm, 42 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Miếng gà dẹt có bao nhiêu calo?
50 g Miếng gà dẹt có 146 kcal, gồm 7,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Miếng gà dẹt có bao nhiêu calo?
150 g Miếng gà dẹt có 438 kcal, gồm 22 g đạm, 19 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ