Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 149 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14922 g0 g6,8 g
50 g50 g7511 g0 g3,4 g
150 g150 g22433 g0 g10 g
200 g200 g29844 g0 g14 g
250 g250 g37355 g0 g17 g

Câu hỏi về Cá dourado

100 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

100 g Cá dourado có 149 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

50 g Cá dourado có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

150 g Cá dourado có 224 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

200 g Cá dourado có 298 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

250 g Cá dourado có 373 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0092E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ