Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tráp đầu vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 17 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | – | 8,5 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | – | 26 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | – | 34 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | – | 43 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tráp đầu vàng
Cá tráp đầu vàng nên nướng hay hấp?
Cá nguyên con hợp để nướng hoặc hấp vì thịt vẫn ẩm và giữ được vị ngọt. Khía vài đường trên thân, nướng ở 200 °C khoảng 20–25 phút tùy kích cỡ; cá chín khi thịt đục và dễ tách khỏi xương.
Làm sao sơ chế cá tráp đầu vàng để nướng nguyên con?
Đánh vảy, bỏ mang và ruột, rồi rửa nhanh và thấm thật khô. Nhét lát chanh, tỏi và rau thơm vào bụng cá; khía da để nhiệt vào đều và giúp da nướng giòn.
Cá tráp đầu vàng ăn với món gì ngon?
Vị cá dịu hợp với chanh, dầu ô liu, tỏi và rau thơm như thì là hoặc mùi tây. Bạn có thể ăn cùng khoai tây nướng, rau củ nướng hoặc cơm, và dùng phần đầu cùng xương để nấu nước dùng.
Cá tráp đầu vàng tươi được nhận biết thế nào?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hồng và da ẩm sáng; thịt ấn nhẹ sẽ đàn hồi, không để lại vết lõm. Mùi nên nhẹ như mùi biển, không hắc hoặc chua.
Bảo quản cá tráp đầu vàng tươi thế nào?
Giữ cá trong ngăn mát ở nhiệt độ không quá 4 °C, đặt trong hộp kín trên đá vụn và để nước tan chảy thoát ra, không để cá ngâm trong nước. Nên chế biến trong vòng một đến hai ngày; nếu chưa dùng, bọc kín và cấp đông.
Cá tráp đầu vàng có thể thay bằng cá tráp biển không?
Có: cá tráp biển có thịt trắng và cách chế biến tương tự, nhưng lượng protein cao hơn một chút, khoảng 20,7 g so với 17 g trong cá tráp đầu vàng mỗi 100 g. Bạn có thể dùng cùng lượng cá và giữ nguyên cách nướng hoặc hấp.
Cá tráp đầu vàng có nhiều protein không?
Một phần phi lê cỡ lòng bàn tay, khoảng 100 g, cung cấp 17 g protein. Cá gần như không có carbohydrate.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ