Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tráp, sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 17 g | 0 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 8,5 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 26 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 34 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 43 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tráp, sống
100 g Cá tráp, sống có bao nhiêu calo?
100 g Cá tráp, sống có 78 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Cá tráp, sống có bao nhiêu calo?
50 g Cá tráp, sống có 39 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Cá tráp, sống có bao nhiêu calo?
150 g Cá tráp, sống có 117 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cá tráp, sống có bao nhiêu calo?
200 g Cá tráp, sống có 156 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cá tráp, sống có bao nhiêu calo?
250 g Cá tráp, sống có 195 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ